Dịch

quebequense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kebeˈkense/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với quebequéstính từsynonym of quebequés

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quebequenseDạng gốc (base form)
  2. quebequensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với quebequés
  1. synonym of quebequés

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI