Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

quebec

A1danh từ (noun)
US/kwəˈbɛk/

Nghĩa chính

  1. Quebecdanh từAlternative letter-case form of Quebec from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.

Cụm từ (phrase)

quebec citydanh từ riêngThành phố Quebec, Canada
Battle of Quebecdanh từ riêngĐồng nghĩa với Battle of the Plains of Abraham
Quebec red troutdanh từĐồng nghĩa với Sunapee trout
Province of Quebecdanh từ riêngĐồng nghĩa với Quebec
Quebec Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ ký hiệu thuộc nhóm Ngôn ngữ ký hiệu Pháp được sử dụng chủ yếu ở Quebec

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Họ nói tiếng Pháp ở Quebec
  • Canada's .Phần lớn người Algeria ở Canada sống ở Quebec
  • ?Quebec có thành công trong việc tách độc không

AI