Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Quebecdanh từAlternative letter-case form of Quebec from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quebec citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố Quebec, Canada |
| Battle of Quebecdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Battle of the Plains of Abraham |
| Quebec red troutdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Sunapee trout |
| Province of Quebecdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Quebec |
| Quebec Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ ký hiệu thuộc nhóm Ngôn ngữ ký hiệu Pháp được sử dụng chủ yếu ở Quebec |
Họ từ (word family)
cùng gốc quebecNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Họ nói tiếng Pháp ở Quebec
- Canada's .Phần lớn người Algeria ở Canada sống ở Quebec
- ?Quebec có thành công trong việc tách độc không