Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quebecol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất polyphenolic được chiết xuất từ xi-rô cây phong
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A polyphenolic compound extracted from maple syrup
Nguồn gốc
(etymology)
Quebec
+
-ol
AI
1
Hợp chất polyphenolic được chiết xuất từ xi-rô cây phong
1
Hợp chất polyphenolic được chiết xuất từ xi-rô cây phong
1
Hợp chất polyphenolic được chiết xuất từ xi-rô cây phong