Dịch

-ol

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Rượu hoặc phenolhậu tốAn alcohol or phenol.
  2. Chỉ ra một chất nhờnhậu tốIndicating an oily substance

Cụm từ (phrase)

Abd-ol-Masihdanh từ riêngPhiên âm của tên riêng của nam giới Ba Tư عبدالمسیح ('abd-ol-masih)
Pung-ol-Sibugaydanh từ riêngBarangay của thành phố Cebu, Cebu, Philippines

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinholeum“oil, olive oil”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἔλαιονélaion“olive oil”

AI