Dịch

Quebeckish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc điển hình của Quebectính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or typical of Quebec.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , “.”

AI