Dịch

Quebecian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Québécoistính từSynonym of Québécois.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. QuebecianDạng gốc (base form)
  2. QuebeciansSố nhiều (plural)
  3. more QuebecianSo sánh hơn (comparative)
  4. most QuebecianSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Québécois
  1. Synonym of Québécois.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “” , , “” , ; .
  • “, .” , . “, .” . ? . .
  • pre-occupied ; .

AI