Precious
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Preciousdanh từ riêngA surname transferred from the nickname, originating as a male or female nickname.
- Tên riêng nữ Preciousdanh từ riêngA female given name from English.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| precious stonedanh từ | danh từ | Đá quý, ngọc |
| precious littletừ hạn định | từ hạn định | Rất ít, hầu như không |
| precious fewtừ hạn định | từ hạn định | Vô cùng ít ỏi |
| precious metaldanh từ | danh từ | Kim loại quý, kim khí quý |
| semi-precioustính từ | tính từ | Quý một phần |
| Precious Blooddanh từ riêng | danh từ riêng | Máu của Chúa Giêsu Kitô, đặc biệt là dưới hình thức được cho là chứa trong rượu thánh hiến của Bí tích Thánh Thể |
| eight-precioustính từ | tính từ | Đồng nghĩa với eight-treasure |
| precious coraldanh từ | danh từ | Các san hô biển thuộc chi Corallium, thường được thu hoạch để sử dụng trong sản xuất đồ trang sức |
Họ từ (word family)
cùng gốc PreciousNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha