Dịch

Precious

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Preciousdanh từ riêngA surname transferred from the nickname, originating as a male or female nickname.
  2. Tên riêng nữ Preciousdanh từ riêngA female given name from English.

Cụm từ (phrase)

precious stonedanh từĐá quý, ngọc
precious littletừ hạn địnhRất ít, hầu như không
precious fewtừ hạn địnhVô cùng ít ỏi
precious metaldanh từKim loại quý, kim khí quý
semi-precioustính từQuý một phần
Precious Blooddanh từ riêngMáu của Chúa Giêsu Kitô, đặc biệt là dưới hình thức được cho là chứa trong rượu thánh hiến của Bí tích Thánh Thể
eight-precioustính từĐồng nghĩa với eight-treasure
precious coraldanh từCác san hô biển thuộc chi Corallium, thường được thu hoạch để sử dụng trong sản xuất đồ trang sức

Họ từ (word family)

cùng gốc Precious

AI