Dịch

Poor

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Poordanh từ riêngA surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PoorDạng gốc (base form)
  2. PoorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

poor oldtính từDùng để chỉ ra rằng một người có thiện cảm với một cái gì đó hoặc một ai đó quen thuộc không có tình huống tối ưu
poor thingdanh từAi đó hoặc điều gì đó đáng thương hại
time-poortính từKhông có đủ thời gian để làm những việc mình mong muốn
house poortính từGặp khó khăn về tài chính do chi phí sở hữu nhà quá cao hoặc do chi phí sở hữu nhà chiếm tỷ trọng quá cao trong thu nhập của hộ gia đình
have a poor time of itđộng từĐồng nghĩa với have a rough time of it
poor boydanh từĐồng nghĩa với submarine sandwich
quite poortính từKinh khủng
poor man'stính từRẻ hơn, đơn giản hơn, phiên bản chất lượng thấp hoặc kém hơn

AI