Dịch

poor thing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc điều gì đó đáng thương hạidanh từSomeone or something to be pitied

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poor thingDạng gốc (base form)
  2. poor thingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , !
  • , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI