poor thing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó hoặc điều gì đó đáng thương hạidanh từSomeone or something to be pitied
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poor thingDạng gốc (base form)
- poor thingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , !
- , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa