Dịch

apurado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/apuˈɾado/

Nghĩa chính

  1. Vội vã, gấp gáptính từin a hurry
  2. Túng thiếu, kẹt tiềntính từpoor, needy, short
  3. Quá khứ phân từ của apurarđộng từpast participle of apurar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apuradoDạng gốc (base form)
  2. apuradísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. apuradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. apuradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. apuradaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

a las apuradastrạng từVội vàng

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thấy lạ không khi cô ấy quá vội?
  • , .Chúng tôi không vội, chúng tôi đi theo nhịp độ của mình.
  • .Lúc đó chúng tôi thiếu tiền.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc apurado

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI