Dịch

apresurado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/apɾesuˈɾado/

Nghĩa chính

  1. Vội vã, vội vàng, hấp tấptính từhurried
  2. Đã vội vã, đã giụcđộng từpast participle of apresurar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apresuradoDạng gốc (base form)
  2. apresuradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. apresuradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. apresuradaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng về vấn đề đó.
  • Ksila.Bạn đã không vội vàng đi đến At Ksila.
  • .Cô ấy đang vội về nhà.

Họ từ (word family)

cùng gốc apresurado

Ngôn ngữ khác

AI