Polite
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PoliteDạng gốc (base form)
- PolitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polite societydanh từ | danh từ | Giới thượng lưu |
| over-politetính từ | tính từ | Quá lịch sự |
| polite noticedanh từ | danh từ | Tiêu đề thường được đặt trên một số thông báo nhất định, chẳng hạn như thông báo "cấm đỗ xe", ban đầu có ý định đọc nhầm là "thông báo của cảnh sát", do đó mang lại thẩm quyền giả mạo và thường sử dụng kiểu chữ tương tự như thông báo chính hãng của cảnh sát; bây giờ có thể được hiểu theo nghĩa đen hoặc đọc theo nghĩa đen bởi những người không biết về mục đích ban đầu |
| polite fictiondanh từ | danh từ | Kịch bản xã hội trong đó tất cả những người tham gia đều nhận thức được sự thật nhưng giả vờ tin vào một số phiên bản khác của sự kiện để tránh xung đột hoặc bối rối |
| polite literaturedanh từ | danh từ | Chữ cái Belles; đọc nhẹ |
| polite smile | Nụ cười lịch sự | |
| polite request | Yêu cầu lịch sự | |
| polite applause | Tràng pháo tay lịch sự |