danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Pocketdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PocketDạng gốc (base form)
- PocketsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)back pocketChiếc túi được tìm thấy ở mặt sau của một chiếc quầnpocket watchĐồng hồ được để trong túi, thường có nắp đậy và thường được gắn vào dây chuyềnpocket moneyTiền tiêu vặtin the pocketĐồng nghĩa với in the zone: chơi đúng thời gian một cách hoàn hảo, đồng bộ hoàn hảo với người khác hoặc có nhịp điệu hoàn hảobreast pocketTúi ngực (ở áo)pocket changeĐồng nghĩa với small change
Ví dụ
- , . , ,
- . ( gentleman's ) .