Dịch

Pla

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PlaDạng gốc (base form)
  2. PlasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pla radanh từLoại gia vị truyền thống của Thái Lan được làm bằng cách lên men cá với cám gạo hoặc bột gạo rang và muối trong thời gian dài
nam pladanh từLoại nước mắm Thái Lan

AI