Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Pla
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pla
Dạng gốc
(base form)
Pla
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pla ra
danh từ
danh từ
Loại gia vị truyền thống của Thái Lan được làm bằng cách lên men cá với cám gạo hoặc bột gạo rang và muối trong thời gian dài
nam pla
danh từ
danh từ
Loại nước mắm Thái Lan
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Pla
pla
n
Kế hoạch, dự định
danh từ, động từ
A1
pla
ne
Phẳng, bằng phẳng
danh từ, động từ, tính từ
A1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ