Dịch

nam pla

danh từ (noun)
UK/ˌnam ˈplɑː/US/ˌnɑm ˈplɑ/

Nghĩa chính

  1. Loại nước mắm Thái Landanh từkhông đếm được (uncountable)A Thai fish sauce.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tháiน้ำปลาnám-bplaa

AI