Pillow
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PillowDạng gốc (base form)
- PillowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pillow fightdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Trận chiến gối, đánh gối |
| pillow talkdanh từ | danh từ | Cuộc trò chuyện được chia sẻ bởi những người bạn cùng giường, đặc biệt là cuộc trò chuyện thân mật sau khi quan hệ tình dục |
| pillow fortdanh từ | danh từ | Cấu trúc có thể ở được được làm từ gối, chăn, ga trải giường và đệm sofa, thường là một phần trong trò chơi của trẻ |
| neck pillowdanh từ | danh từ | Các chiếc gối có hình dạng để đỡ cổ người ngủ, đặc biệt là những chiếc gối được sử dụng một mình hoặc bên ngoài giường |
| a good conscience is a soft pillowcụm từ | cụm từ | Lương tâm trong sáng cho phép người ta ngủ yên |
| pillow boxdanh từ | danh từ | Hộp quà dài, cong làm bằng thiệp, có hình dáng giống chiếc gối |
| lap pillowdanh từ | danh từ | Hành động tựa đầu vào lòng người khác |
| lip pillowdanh từ | danh từ | Túi nicotin uống được đặt giữa môi và kẹo cao su để cung cấp nicotin |
Họ từ (word family)
cùng gốc PillowNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha