Dịch

Pillow

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PillowDạng gốc (base form)
  2. PillowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pillow fightdanh từ, động từTrận chiến gối, đánh gối
pillow talkdanh từCuộc trò chuyện được chia sẻ bởi những người bạn cùng giường, đặc biệt là cuộc trò chuyện thân mật sau khi quan hệ tình dục
pillow fortdanh từCấu trúc có thể ở được được làm từ gối, chăn, ga trải giường và đệm sofa, thường là một phần trong trò chơi của trẻ
neck pillowdanh từCác chiếc gối có hình dạng để đỡ cổ người ngủ, đặc biệt là những chiếc gối được sử dụng một mình hoặc bên ngoài giường
a good conscience is a soft pillowcụm từLương tâm trong sáng cho phép người ta ngủ yên
pillow boxdanh từHộp quà dài, cong làm bằng thiệp, có hình dáng giống chiếc gối
lap pillowdanh từHành động tựa đầu vào lòng người khác
lip pillowdanh từTúi nicotin uống được đặt giữa môi và kẹo cao su để cung cấp nicotin

AI