Dịch

pillow box

danh từ (noun)
UK/ˈpɪl.əʊ ˈbɒks/US/ˈpɛl.oʊ ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Hộp quà dài, cong làm bằng thiệp, có hình dáng giống chiếc gốidanh từA long, curved giftbox made of card, shaped like a pillow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pillow boxDạng gốc (base form)
  2. pillow boxesSố nhiều (plural)

AI