Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pillow box
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
l
.
əʊ
ˈ
b
ɒ
k
s
/
US
/ˈ
p
ɛ
l
.
oʊ
ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Hộp quà dài, cong làm bằng thiệp, có hình dáng giống chiếc gối
danh từ
A long, curved giftbox made of card, shaped like a pillow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pillow box
Dạng gốc
(base form)
pillow box
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hộp quà dài
1
Hộp quà dài
1
Hộp quà dài