Dịch

pillowful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một chiếc gốidanh từEnough to fill a pillow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pillowfulDạng gốc (base form)
  2. pillowfulsSố nhiều (plural)
  3. pillowsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , / , , / .
  • […] ;[…]

AI