Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lap pillow
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
æ
p
ˈ
p
ɪ
l
.
əʊ
/
US
/ˈ
l
æ
p
ˈ
p
ɛ
l
.
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Hành động tựa đầu vào lòng người khác
danh từ
The act of resting one’s head on another person’s lap.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lap pillow
Dạng gốc
(base form)
lap pillow
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành động tựa đầu vào lòng người khác
1
Hành động tựa đầu vào lòng người khác
1
Hành động tựa đầu vào lòng người khác