Nghĩa chính
- Trận chiến gối, đánh gốidanh từA play fight that involves hitting others with pillows.
- Tham gia vào một cuộc chiến gốiđộng từnội động từ (intransitive)To participate in a pillow fight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pillow fightNguyên thể (infinitive)
- pillow fightsSố nhiều (plural)
- pillow fought (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pillow fightingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Hãy cùng đánh gối đi.
- .Họ đã đánh gối với nhau.
- .Tom và Mary đã có một trận chiến gối.