almohada
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/almoˈada/nguồn
Nghĩa chính
- Gốidanh từpillow (soft cushion used to support the head)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almohadaDạng gốc (base form)
- almohadasSố nhiều (plural)
- almohaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| almohada de espuma | Gối mút | |
| almohada de plumas | Gối lông vũ | |
| almohada de viaje | Gối du lịch | |
| consultar con la almohadađộng từ | động từ | Đi ngủ (đưa ra quyết định sau khi ngủ) |
| almohada ortopédica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc almohadaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chiếc gối quá cứng để ngủ.
- Tom .Tom có một chiếc gối lông vịt.
- Tom Mary .Tom đã nghẹt thở Mary bằng một chiếc gối lông.