Dịch

almohada

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/almoˈada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gốidanh từpillow (soft cushion used to support the head)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. almohadaDạng gốc (base form)
  2. almohadasSố nhiều (plural)
  3. almohaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

almohada de espumaGối mút
almohada de plumasGối lông vũ
almohada de viajeGối du lịch
consultar con la almohadađộng từĐi ngủ (đưa ra quyết định sau khi ngủ)
almohada ortopédicaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Chiếc gối quá cứng để ngủ.
  • Tom .Tom có một chiếc gối lông vịt.
  • Tom Mary .Tom đã nghẹt thở Mary bằng một chiếc gối lông.

AI