Petroleum
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc thị trấn Nottingham, quận Wells, bang Indiana.danh từ riêngAn unincorporated community in Nottingham Township, Wells County, Indiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Allen, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Allen County, Kentucky.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Ritchie, West Virginia.danh từ riêngAn unincorporated community in Ritchie County, West Virginia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| petroleum jellydanh từ | danh từ | Sáp mỡ khoáng |
| petroleum cokedanh từ | danh từ | Chất, chủ yếu là carbon, là sản phẩm phụ của quá trình lọc dầu; được sử dụng làm nhiên liệu hoặc trong nhiều ứng dụng công nghiệp |
| petroleum flydanh từ | danh từ | Helaeomyia Petrolei, một loài ruồi California có ấu trùng ăn côn trùng chết bị mắc kẹt trong các bể chứa dầu mỏ tự nhiên |
| petroleum etherdanh từ | danh từ | Một phần dầu mỏ dễ bay hơi, thường có sẵn ở một số phần sôi ở nhiệt độ từ 40°C đến 140°C, và được sử dụng làm dung môi trong phòng thí nghiệm và công nghiệp |
| petroleum spiritdanh từ | danh từ | Ether dầu mỏ |
| Petroleum Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 56 quận ở Montana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Winnett |
| petroleum spiritsdanh từ | danh từ | Ether dầu mỏ |
| petroleum reservoirdanh từ | danh từ | Sự tích tụ hydrocarbon dưới bề mặt có trong các thành tạo đá xốp hoặc nứt nẻ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . fuel-related .
- 1969.