Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petroleum spirits
danh từ
(noun)
US
/
p
ə
ˈ
t
ɹ
oʊ
l
i
ə
m
ˈ
s
p
ɪ
ɹ
ɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Ether dầu mỏ
danh từ
Petroleum ether.
AI
1
Ether dầu mỏ
1
Ether dầu mỏ
1
Ether dầu mỏ