Nghĩa chính
- Một phần dầu mỏ dễ bay hơi, thường có sẵn ở một số phần sôi ở nhiệt độ từ 40°C đến 140°C, và được sử dụng làm dung môi trong phòng thí nghiệm và công nghiệpdanh từA volatile petroleum fraction, usually available in a number of fractions boiling between 40°C and 140°C, and used as a solvent in the laboratory and industry.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha