Dịch

Pete

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên thân mật của Peterdanh từ riêngA diminutive of the male given name Peter.
  2. Xe tải Peterbiltdanh từ riêngA Peterbilt truck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PeteDạng gốc (base form)
  2. PetesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

St. Petedanh từ riêngDùng theo nghĩa đen, xem saint, Pete
St. Pete Beachdanh từ riêngThành phố ở Quận Pinellas, Florida
honest to Petetrạng từĐồng nghĩa với honest to God
Willy Petedanh từPhốt pho trắng
Willie Petedanh từPhốt pho trắng
sneaky Petedanh từNgười lén lút
go Pete Tongđộng từĐi sai
Mustache Petedanh từThành viên của mafia Sicilia đến Hoa Kỳ khi trưởng thành vào đầu những năm 1900

Ví dụ

  • .Anh ấy gọi tôi là Pete.
  • , ? , .
  • .

AI