Nghĩa chính
- Trụ sở Bộ Quốc phòng Hoa Kỳdanh từ riêngThe headquarters of the United States Department of Defense.
- Bộ Quốc phòng Hoa Kỳdanh từ riêngThe United States Department of Defense.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| they hit the Pentagonthán từ | thán từ | Dùng để chỉ ra rằng một sự kiện hoặc tin tức về một sự kiện là nguyên nhân đáng báo động |
| pentagonal prismdanh từ | danh từ | Hình lăng trụ ngũ giác |
| pentagonal hexecontahedrondanh từ | danh từ | Khối Catalan có 60 mặt ngũ giác không đều, 150 cạnh và 92 đỉnh, là một khối nhị diện của khối mười hai mặt hếch |
| pentagonal icositetrahedrondanh từ | danh từ | Khối Catalan có 24 mặt ngũ giác không đều, 60 cạnh và 38 đỉnh, là một khối kép của khối lập phương |
Ví dụ
- , .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc PentagonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha