Dịch

pentagonal

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có năm cạnhtính từOf, relating to, or shaped like a pentagon.
  2. Một vật gì đó có hình ngũ giácdanh từSomething having the shape of a pentagon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pentagonalDạng gốc (base form)
  2. pentagonalsSố nhiều (plural)
  3. more pentagonalSo sánh hơn (comparative)
  4. most pentagonalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pentagonal prismdanh từHình lăng trụ ngũ giác
pentagonal hexecontahedrondanh từKhối Catalan có 60 mặt ngũ giác không đều, 150 cạnh và 92 đỉnh, là một khối nhị diện của khối mười hai mặt hếch
pentagonal icositetrahedrondanh từKhối Catalan có 24 mặt ngũ giác không đều, 60 cạnh và 38 đỉnh, là một khối kép của khối lập phương

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; , ; , ; ' , : ...
  • , , , […]
  • , .

AI