Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentagonist
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ngũ giác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Related to pentagonism.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pentagonista
Ngũ giác
AI
1
Liên quan đến ngũ giác
1
Liên quan đến ngũ giác
1
Liên quan đến ngũ giác