Dịch

Paradise

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 28 nghĩa
  1. Thiên đường, thiên đàngdanh từ riêngHeaven.
  2. Vườn Địa Đàngdanh từ riêngThe Garden of Eden.
  3. Thị trấn Paradise tại Grenadadanh từ riêngA town in Grenada.
  4. Làng Paradise tại Surinamedanh từ riêngA village in Suriname.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thiên đường
Vườn Địa Đàng
Khác

Cụm từ (phrase)

paradise on earthdanh từThiên đường trên đất
bird of paradisedanh từChim thiên đường
Paradise Parkdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Santa Cruz, California, Hoa Kỳ
paradise treedanh từĐồng nghĩa với tree of heaven
Paradise Beachdanh từ riêngThị trấn ở Shire of Wellington, phía đông nam Victoria, Úc
Paradise Valleydanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Humboldt, Nevada, Hoa Kỳ
Paradise Islanddanh từ riêngĐảo thiên đường
workers' paradisedanh từXã hội mà mọi nhu cầu của mỗi cá nhân đều được chính phủ đáp ứng

28 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 28
Khu định cư Paradise tại Quần đảo Virgin thuộc Mỹ
  1. A settlement on the island of Saint Croix, United States Virgin Islands.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI