Dịch

Para

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Địa phương thuộc khu vực hội đồng Wentworth, phía tây nam New South Wales, Úc.danh từ riêngA locality in the Wentworth council area, south western New South Wales, Australia.
  2. Quận của Surinamedanh từ riêngA district of Suriname.

Cụm từ (phrase)

para-badmintondanh từPhiên bản chuyển thể của môn thể thao cầu lông dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất
para.danh từViết tắt của paragraph
para-tiền tốBên cạnh
para reddanh từParanitraniline màu đỏ
para-IPAtính từCác ký hiệu thường được sử dụng trong phiên âm cùng với Bảng chữ cái Phiên âm Quốc tế, nhưng không được Hiệp hội Phiên âm Quốc tế đưa vào chính thức
sub-para.danh từViết tắt của sub-paragraph
para paradanh từĐiệu nhảy Nhật Bản từ những năm 1980
para-judodanh từPhiên bản chuyển thể của môn thể thao judo dành cho các vận động viên khiếm thị

AI