Para
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Địa phương thuộc khu vực hội đồng Wentworth, phía tây nam New South Wales, Úc.danh từ riêngA locality in the Wentworth council area, south western New South Wales, Australia.
- Quận của Surinamedanh từ riêngA district of Suriname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| para-badmintondanh từ | danh từ | Phiên bản chuyển thể của môn thể thao cầu lông dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất |
| para.danh từ | danh từ | Viết tắt của paragraph |
| para-tiền tố | tiền tố | Bên cạnh |
| para reddanh từ | danh từ | Paranitraniline màu đỏ |
| para-IPAtính từ | tính từ | Các ký hiệu thường được sử dụng trong phiên âm cùng với Bảng chữ cái Phiên âm Quốc tế, nhưng không được Hiệp hội Phiên âm Quốc tế đưa vào chính thức |
| sub-para.danh từ | danh từ | Viết tắt của sub-paragraph |
| para paradanh từ | danh từ | Điệu nhảy Nhật Bản từ những năm 1980 |
| para-judodanh từ | danh từ | Phiên bản chuyển thể của môn thể thao judo dành cho các vận động viên khiếm thị |