Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
para red
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɑː
ɹ
ə
ˈɹɛ
d
/
US
/ˈ
p
ɑː
ɹ
ə
ˈɹɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Paranitraniline màu đỏ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Paranitraniline red.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
para red
Dạng gốc
(base form)
para red
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Paranitraniline màu đỏ
1
Paranitraniline màu đỏ
1
Paranitraniline màu đỏ