Pair
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PairDạng gốc (base form)
- PairsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)one pairVán bài poker có hai lá bài cùng hạng, cộng thêm ba lá bài không cùng hạng này và không giống nhauon a pairMô tả tình trạng của một vận động viên đánh bóng đã làm vịt ở hiệp đầu tiên nhưng vẫn chưa ghi bàn ở hiệp thứ haihave a pairTrở nên nam tính, dũng cảmpair of pantsChiếc quần dàipair of shoesĐôi giàypair of glassesCặp kính đeo mắt
Họ từ (word family)
cùng gốc PairNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha