Dịch

PUB

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe buýt công cộngdanh từInitialism of public utility bus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PUBDạng gốc (base form)
  2. PUBsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

local pubQuán rượu địa phương
pub crawldanh từĐi nhậu nhiều quán, đi pub crawl
pub foodĐồ ăn quán rượu
pub nightĐêm đi quán rượu
pub quizdanh từTrò chơi đố vui ở quán
pub.danh từViết tắt của published by or publisher
pub testdanh từThử nghiệm giả định về khả năng chấp nhận của xã hội đối với một điều gì đó (ví dụ: chính sách của chính phủ, một hành vi nhất định) như thể bằng cách hỏi ý kiến của những người đang uống rượu trong quán rượu
Irish pubdanh từNgôi nhà công cộng theo chủ đề Ailen

AI