Dịch

pub

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpab/

Nghĩa chính

  1. Quán rượu, quán pubdanh từpub

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pubDạng gốc (base form)
  2. pubsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

entrar al pubVào quán rượu
ir al pubĐi quán rượu
trabajar en el pubLàm việc ở quán pub

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã đến quán rượu này trước đây chưa?
  • .Có một quán rượu ngay góc phố.
  • , .Dù bạn đậu hay không kỳ thi tiếng Trung, chúng ta đi đến quán rượu để uống bia.

AI