pub
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpab/
Nghĩa chính
- Quán rượu, quán pubdanh từpub
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pubDạng gốc (base form)
- pubsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrar al pub | Vào quán rượu | |
| ir al pub | Đi quán rượu | |
| trabajar en el pub | Làm việc ở quán pub |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã đến quán rượu này trước đây chưa?
- .Có một quán rượu ngay góc phố.
- , .Dù bạn đậu hay không kỳ thi tiếng Trung, chúng ta đi đến quán rượu để uống bia.