taberna
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈbeɾna/nguồn
Nghĩa chính
- Quán rượudanh từpub, tavern
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tabernaDạng gốc (base form)
- tabernasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| herriko tabernadanh từ | danh từ | Một quán bar nơi các thành viên của abertzale trái (những người theo chủ nghĩa dân tộc xứ Basque) tụ tập |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc tabernaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh