tabernario
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tabeɾˈnaɾjo/
Nghĩa chính
- Thô lỗtính từrude, coarse
- Chủ quán rượudanh từtaverner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tabernarioDạng gốc (base form)
- tabernariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tabernariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tabernariaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh