Dịch

POWDER

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Giao thức mô tả tài nguyên webdanh từ riêngAcronym of Protocol for Web Description Resources.

Cụm từ (phrase)

powder roomdanh từPhòng vệ sinh nữ
protein powderdanh từThực phẩm bổ sung được tạo ra để cung cấp tỷ lệ protein lớn hơn dinh dưỡng tự nhiên
powder snowdanh từTuyết bột
face powderdanh từLoại mỹ phẩm làm từ bột talc có màu, bôi lên mặt
baby powderdanh từPhấn rôm
gold powderdanh từVàng ở dạng hạt nghiền mịn hoặc dạng vảy mịn, được sử dụng chủ yếu làm chất màu hoặc để chuẩn bị lớp phủ
black powderdanh từDạng thuốc súng đơn giản, bao gồm hỗn hợp muối, than củi và lưu huỳnh
dry powderdanh từChất bột có trong bình chữa cháy được phun ra để dập tắt đám cháy (ngược lại với các loại bình chữa cháy dạng lỏng)

AI