Nghĩa chính
- Loại mỹ phẩm làm từ bột talc có màu, bôi lên mặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cosmetic made from coloured talc, applied to the face.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- face powderDạng gốc (base form)
- face powdersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , . ‘,’ . . ‘.’ […] ‘ face-powder, .’
- , .