Nghĩa chính
- Thực phẩm bổ sung được tạo ra để cung cấp tỷ lệ protein lớn hơn dinh dưỡng tự nhiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A food supplement created to provide a greater share of protein than natural nutrition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protein powderDạng gốc (base form)
- protein powdersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scoop of protein powder | Muỗng bột đạm |
Ví dụ
- , . .
- .