Dịch

PAN

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tiếng Nam Đảo nguyên thủydanh từ riêngAbbreviation of Proto-Austronesian.
  2. Số tài khoản chínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of primary account number.
  3. Mạng khu vực cá nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of personal area network.
  4. Polyacrylonitrildanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of polyacrylonitrile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PANDạng gốc (base form)
  2. PANsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Peroxyaxetyl nitrat
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of peroxyacetyl nitrate.

AI