Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Bạndanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of phase alternating/alternation/alternated line (TV standard).
- Từ viết tắt của logic mảng lập trìnhdanh từđếm được (countable)Acronym of programmable array logic.
- Viết tắt của phenylalanine ammonia lyasedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of phenylalanine ammonia lyase.
- Viết tắt của Police Athletic Leaguedanh từ riêngInitialism of Police Athletic League.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PALDạng gốc (base form)
- PALsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 2
Từ viết tắt của permissive-action link
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of permissive-action link.
Họ từ (word family)
cùng gốc PALNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha