Dịch

PAL

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Bạndanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of phase alternating/alternation/alternated line (TV standard).
  2. Từ viết tắt của logic mảng lập trìnhdanh từđếm được (countable)Acronym of programmable array logic.
  3. Viết tắt của phenylalanine ammonia lyasedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of phenylalanine ammonia lyase.
  4. Viết tắt của Police Athletic Leaguedanh từ riêngInitialism of Police Athletic League.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PALDạng gốc (base form)
  2. PALsSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 2
Từ viết tắt của permissive-action link
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of permissive-action link.

AI