Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amigote
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/amiˈɡote/
Nghĩa chính
1
Bạn thân
danh từ
crony
2
Bạn
danh từ
pal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amigote
Dạng gốc
(base form)
amigote
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pal
Bạn, bạn thân, chiến hữu
crony
Người bạn thân
Pal
Ngôn ngữ của Papua New Guinea
AI
1
Bạn thân
2
Bạn
1
Bạn thân
2
Bạn
1
Bạn thân
2
Bạn