Dịch

PALplus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phiên bản nâng cao của hệ thống TV PAL có khả năng truyền hình ảnh ở định dạng màn hình rộng 16:9danh từ riêngAn enhanced version of the PAL TV system capable of transmitting pictures in the 16:9 widescreen format.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 16:9 PAL-compatible , .
  • Philips's & HD-MAC .

AI