Older
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Olderdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OlderDạng gốc (base form)
- OldersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| older sisterdanh từ | danh từ | Chị, chị gái |
| older brotherdanh từ | danh từ | Anh, anh trai |
| older adultdanh từ | danh từ | Người cao tuổi |
| older-agedtính từ | tính từ | Có tuổi già hơn |
| older than dirttính từ | tính từ | Rất cũ |
| older than the Pyramidstính từ | tính từ | Đồng nghĩa với old as the Pyramids |
| get older | Lớn tuổi dần | |
| older man | Người đàn ông lớn tuổi |
Họ từ (word family)
cùng gốc OlderNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha