Nghĩa chính
- Anh, anh traidanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see older, brother. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- older brotherDạng gốc (base form)
- older brothersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Hai's .Anh trai của Hai có mở một tiệm phở ở Đan Phượng.
- .Anh trai tôi đang xem ti vi.
- .Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung