ñaño
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɲaɲo/nguồn
Nghĩa chính
- Anh, anh traiqua tiếng Anhdanh từolder brother
- Một người họ hàng nam giới, chẳng hạn như anh họ hoặc chú, người có mối quan hệ tình cảm thân thiếtdanh từa male relative, such as a cousin or uncle, with whom one has a close affective relationship
- Anh trai, đặc biệt là một người thíchdanh từbrother, especially a liked one
- Anh, em traiqua tiếng Anhdanh từbrother
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung