Dịch

ñaño

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɲaɲo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Anh, anh traiqua tiếng Anhdanh từolder brother
  2. Một người họ hàng nam giới, chẳng hạn như anh họ hoặc chú, người có mối quan hệ tình cảm thân thiếtdanh từa male relative, such as a cousin or uncle, with whom one has a close affective relationship
  3. Anh trai, đặc biệt là một người thíchdanh từbrother, especially a liked one
  4. Anh, em traiqua tiếng Anhdanh từbrother

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ñañoDạng gốc (base form)
  2. ñañosSố nhiều (plural)
  3. ñañasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. ñañaGiống cái (feminine)

AI