Dịch

get older

UK/ˈɡɛt ˈəʊldə/US/ˈɡɛt ˈoʊldɚ/

Nghĩa chính

  1. Lớn tuổi dần

Ví dụ

  • .Tất cả chúng ta đều lớn tuổi theo thời gian.

AI