Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
momiza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thế hệ cũ, lỗi thời
danh từ
the older, old-fashioned generation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大
dà
Lớn hơn, nhiều tuổi hơn
Tiếng Anh
older
Cao tuổi, lớn tuổi
Ví dụ
El
asalto
a
las
jerarquías
(
burocráticas
,
de
clase
,
familiares
,
escolares
,
corporativas
),
un
nuevo
lenguaje
incomprensible
para
los
adultos
(“
la
momiza
”),
un
cambio
en
la
concepción
acerca
de
la
sociedad
y
el
Estado
,
[…]
AI
1
Thế hệ cũ
1
Thế hệ cũ
1
Thế hệ cũ