OMG
thán từ (interjection)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng kêu phấn khích, ngạc nhiên, sốc, v. v... Có thể bạn sẽ cảm thấy khó chịu khi nghe tiếng kêu của người khác.; Ôi Chúa ơi!thán từAn exclamation of excitement, surprise, shock etc.; oh my God
- Nhóm Quản lý Đối tượngdanh từ riêngInitialism of Object Management Group.
- Băng nhóm mô tô ngoài vòng pháp luậtdanh từInitialism of outlaw motorcycle gang.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OMGDạng gốc (base form)
- OMGsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| OMG Particledanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Oh-My-God particle |
Họ từ (word family)
cùng gốc OMGVí dụ
- , ! !