Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
OMFG
B1
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Vãi chưởng, lạy Chúa
thán từ
Initialism of oh my fucking God.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
OMG
ZOMG
AI
1
Vãi chưởng
1
Vãi chưởng
1
Vãi chưởng